Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tào ngu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
曹禺 nghĩa là Tào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc.
Nghĩa của 曹禺
Cáo Yú
TÀO NGUtên riêng
Tào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
曹禺 nghĩa là gì?
曹禺 (cáo yú) nghĩa là Tào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc.
曹禺 đọc thế nào?
曹禺 đọc là Cáo Yú (pinyin).
Âm Hán Việt của 曹禺 là gì?
Âm Hán Việt của 曹禺 là "tào ngu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.