TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曹魏

Cáo Wèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀO NGỤY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tào ngụy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

曹魏 nghĩa là Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265.

Nghĩa của 曹魏

Cáo Wèi

TÀO NGỤYTên riêngtên riêng
  1. Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265

Câu hỏi thường gặp

曹魏 nghĩa là gì?

曹魏 (cáo wèi) nghĩa là Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265.

曹魏 đọc thế nào?

曹魏 đọc là Cáo Wèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 曹魏 là gì?

Âm Hán Việt của 曹魏 là "tào ngụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.