曾参
Phồn thể: 曾參
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng sâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
曾参 nghĩa là Tăng Sâm (505-435 TCN), còn gọi là 曾子 (Zēngzǐ), học trò Khổng Tử, được cho là biên tập hoặc tác giả của tác phẩm kinh điển Nho giáo Đại Học 大学 (Dàxué).
Nghĩa của 曾参
Zēng Shēn
TĂNG SÂMphồn thể 曾參tên riêng- Tăng Sâm (505-435 TCN), còn gọi là 曾子 (Zēngzǐ), học trò Khổng Tử, được cho là biên tập hoặc tác giả của tác phẩm kinh điển Nho giáo Đại Học 大学 (Dàxué)
Câu hỏi thường gặp
曾参 nghĩa là gì?
曾参 (zēng shēn) nghĩa là Tăng Sâm (505-435 TCN), còn gọi là 曾子 (Zēngzǐ), học trò Khổng Tử, được cho là biên tập hoặc tác giả của tác phẩm kinh điển Nho giáo Đại Học 大学 (Dàxué).
曾参 đọc thế nào?
曾参 đọc là Zēng Shēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 曾参 là gì?
Âm Hán Việt của 曾参 là "tăng sâm".