TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曾国藩

Zēng Guófān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曾國藩

Âm Hán Việt TĂNG QUỐC PHIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng quốc phiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

曾国藩 nghĩa là Tăng Quốc Phiên (1811-1872), chính trị gia và quân nhân triều đại nhà Thanh.

Nghĩa của 曾国藩

Zēng Guófān

TĂNG QUỐC PHIÊNphồn thể 曾國藩tên riêng
  1. Tăng Quốc Phiên (1811-1872), chính trị gia và quân nhân triều đại nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

曾国藩 nghĩa là gì?

曾国藩 (zēng guófān) nghĩa là Tăng Quốc Phiên (1811-1872), chính trị gia và quân nhân triều đại nhà Thanh.

曾国藩 đọc thế nào?

曾国藩 đọc là Zēng Guófān (pinyin).

Âm Hán Việt của 曾国藩 là gì?

Âm Hán Việt của 曾国藩 là "tăng quốc phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.