TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

最少

zuìshǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI THIỂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối thiểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

最少 nghĩa là ít nhất, tối thiểu.

Nghĩa của 最少

zuìshǎo

TỐI THIỂUTính từ
  1. Ít nhất
  2. Tối thiểu
  3. Ít nhất (số lượng)
  4. Nhỏ nhất

Câu hỏi thường gặp

最少 nghĩa là gì?

最少 (zuìshǎo) nghĩa là ít nhất, tối thiểu.

最少 đọc thế nào?

最少 đọc là zuìshǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 最少 là gì?

Âm Hán Việt của 最少 là "tối thiểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.