最近几年 (zuìjìnjǐnián) nghĩa là vài năm gần đây, những năm gần đây.
最近几年 đọc thế nào?
最近几年 đọc là zuìjìnjǐnián (pinyin).
Âm Hán Việt của 最近几年 là gì?
Âm Hán Việt của 最近几年 là "tối cận kỷ niên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.