TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

月息

yuèxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYỆT TỨC

月息 nghĩa là lãi suất hàng tháng.

Nghĩa của 月息

yuèxī

NGUYỆT TỨCDanh từ
  1. Lãi suất hàng tháng

Câu hỏi thường gặp

月息 nghĩa là gì?

月息 (yuèxī) nghĩa là lãi suất hàng tháng.

月息 đọc thế nào?

月息 đọc là yuèxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 月息 là gì?

Âm Hán Việt của 月息 là "nguyệt tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.