月琴
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyệt cầm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
月琴 nghĩa là Nhạc cụ nguyệt cầm, một loại đàn có hộp cộng hưởng hình bầu dục hoặc bát giác.
Nghĩa của 月琴
yuèqín
NGUYỆT CẦMDanh từ- Nhạc cụ nguyệt cầm, một loại đàn có hộp cộng hưởng hình bầu dục hoặc bát giác
Câu hỏi thường gặp
月琴 nghĩa là gì?
月琴 (yuèqín) nghĩa là Nhạc cụ nguyệt cầm, một loại đàn có hộp cộng hưởng hình bầu dục hoặc bát giác.
月琴 đọc thế nào?
月琴 đọc là yuèqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 月琴 là gì?
Âm Hán Việt của 月琴 là "nguyệt cầm".