TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

月经垫

yuèjīngdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 月經墊

Âm Hán Việt NGUYỆT KINH ĐIẾM

月经垫 nghĩa là băng vệ sinh, đệm kinh nguyệt.

Nghĩa của 月经垫

yuèjīngdiàn

NGUYỆT KINH ĐIẾMphồn thể 月經墊
  1. Băng vệ sinh
  2. Đệm kinh nguyệt

Câu hỏi thường gặp

月经垫 nghĩa là gì?

月经垫 (yuèjīngdiàn) nghĩa là băng vệ sinh, đệm kinh nguyệt.

月经垫 đọc thế nào?

月经垫 đọc là yuèjīngdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 月经垫 là gì?

Âm Hán Việt của 月经垫 là "nguyệt kinh điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.