月经垫 (yuèjīngdiàn) nghĩa là băng vệ sinh, đệm kinh nguyệt.
月经垫 đọc thế nào?
月经垫 đọc là yuèjīngdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 月经垫 là gì?
Âm Hán Việt của 月经垫 là "nguyệt kinh điếm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.