TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有关各方

yǒuguāngèfāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有關各方

Âm Hán Việt HỮU QUAN CÁC PHƯƠNG

有关各方 nghĩa là Tất cả các bên liên quan.

Nghĩa của 有关各方

yǒuguāngèfāng

HỮU QUAN CÁC PHƯƠNGphồn thể 有關各方
  1. Tất cả các bên liên quan

Câu hỏi thường gặp

有关各方 nghĩa là gì?

有关各方 (yǒuguāngèfāng) nghĩa là Tất cả các bên liên quan.

有关各方 đọc thế nào?

有关各方 đọc là yǒuguāngèfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 有关各方 là gì?

Âm Hán Việt của 有关各方 là "hữu quan các phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.