TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有奶就是娘

yǒunǎijiùshìniáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU NÃI TỰU THỊ NƯƠNG

有奶就是娘 nghĩa là Xem 有奶便是娘 (yǒunǎibiànshìniáng).

Nghĩa của 有奶就是娘

yǒunǎijiùshìniáng

HỮU NÃI TỰU THỊ NƯƠNG
  1. Xem 有奶便是娘 (yǒunǎibiànshìniáng)

Câu hỏi thường gặp

有奶就是娘 nghĩa là gì?

有奶就是娘 (yǒunǎijiùshìniáng) nghĩa là Xem 有奶便是娘 (yǒunǎibiànshìniáng).

有奶就是娘 đọc thế nào?

有奶就是娘 đọc là yǒunǎijiùshìniáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 有奶就是娘 là gì?

Âm Hán Việt của 有奶就是娘 là "hữu nãi tựu thị nương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.