有志竟成 — Kiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
Câu hỏi thường gặp
有志 nghĩa là gì?
有志 (yǒuzhì) nghĩa là có hoài bão.
有志 đọc thế nào?
有志 đọc là yǒuzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 有志 là gì?
Âm Hán Việt của 有志 là "hữu chí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.