TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有意无意

yǒuyìwúyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有意無意

Âm Hán Việt HỮU Ý VÔ Ý

有意无意 nghĩa là Cố ý hoặc vô ý.

Nghĩa của 有意无意

yǒuyìwúyì

HỮU Ý VÔ ÝCụm từphồn thể 有意無意
  1. Cố ý hoặc vô ý

Câu hỏi thường gặp

有意无意 nghĩa là gì?

有意无意 (yǒuyìwúyì) nghĩa là Cố ý hoặc vô ý.

有意无意 đọc thế nào?

有意无意 đọc là yǒuyìwúyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 有意无意 là gì?

Âm Hán Việt của 有意无意 là "hữu ý vô ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.