TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有无

yǒuwú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有無

Âm Hán Việt HỮU VÔ

有无 nghĩa là có hoặc không.

Nghĩa của 有无

yǒuwú

HỮU VÔDanh từ, Động từphồn thể 有無
  1. Có hoặc không
  2. Cân đối thặng dư và thiếu hụt
  3. Hữu hình và vô hình
  4. Hữu thể và vô thể

Thành ngữ có 有无

  • 互通有无 — Trao đổi hỗ trợ lẫn nhau; tận dụng thế mạnh của nhau và bù đắp thiếu sót của nhau; hỗ trợ vật chất qua lại; giúp đỡ lẫn nhau
  • 有无相通 — Hỗ trợ lẫn nhau

Câu hỏi thường gặp

有无 nghĩa là gì?

有无 (yǒuwú) nghĩa là có hoặc không.

有无 đọc thế nào?

有无 đọc là yǒuwú (pinyin).

Âm Hán Việt của 有无 là gì?

Âm Hán Việt của 有无 là "hữu vô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.