有的没有的 (yǒudeméiyǒude) nghĩa là Xem 有的没的 (yǒudeméide).
有的没有的 đọc thế nào?
有的没有的 đọc là yǒudeméiyǒude (pinyin).
Âm Hán Việt của 有的没有的 là gì?
Âm Hán Việt của 有的没有的 là "hữu đích một hữu đích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.