有益
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有益 nghĩa là hữu ích, có lợi.
Nghĩa của 有益
yǒuyì
HỮU ÍCHTính từ- Hữu ích
- Có lợi
- Sinh lợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有益
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 有益
- 开卷有益 — Mở sách có lợi (thành ngữ); lợi ích của việc học
Câu hỏi thường gặp
有益 nghĩa là gì?
有益 (yǒuyì) nghĩa là hữu ích, có lợi.
有益 đọc thế nào?
有益 đọc là yǒuyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 有益 là gì?
Âm Hán Việt của 有益 là "hữu ích".