TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有益

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǒuyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU ÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有益 nghĩa là hữu ích, có lợi.

Nghĩa của 有益

yǒuyì

HỮU ÍCHTính từ
  1. Hữu ích
  2. Có lợi
  3. Sinh lợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有益

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 有益

  • 开卷有益 — Mở sách có lợi (thành ngữ); lợi ích của việc học

Câu hỏi thường gặp

有益 nghĩa là gì?

有益 (yǒuyì) nghĩa là hữu ích, có lợi.

有益 đọc thế nào?

有益 đọc là yǒuyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 有益 là gì?

Âm Hán Việt của 有益 là "hữu ích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.