Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu hạn tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
有限集 nghĩa là tập hữu hạn.
Nghĩa của 有限集
yǒuxiànjí
HỮU HẠN TẬP
Tập hữu hạn
Câu hỏi thường gặp
有限集 nghĩa là gì?
有限集 (yǒuxiànjí) nghĩa là tập hữu hạn.
有限集 đọc thế nào?
有限集 đọc là yǒuxiànjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 有限集 là gì?
Âm Hán Việt của 有限集 là "hữu hạn tập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.