TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朊毒体

ruǎndútǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朊毒體

朊毒体 nghĩa là Prion (sinh học phân tử).

Nghĩa của 朊毒体

ruǎndútǐ

Danh từphồn thể 朊毒體
  1. Prion (sinh học phân tử)

Câu hỏi thường gặp

朊毒体 nghĩa là gì?

朊毒体 (ruǎndútǐ) nghĩa là Prion (sinh học phân tử).

朊毒体 đọc thế nào?

朊毒体 đọc là ruǎndútǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.