Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục vụ phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
服务费 nghĩa là phí dịch vụ, phí phục vụ.
Nghĩa của 服务费
fúwùfèi
PHỤC VỤ PHÍDanh từphồn thể 服務費
Phí dịch vụ
Phí phục vụ
Câu hỏi thường gặp
服务费 nghĩa là gì?
服务费 (fúwùfèi) nghĩa là phí dịch vụ, phí phục vụ.
服务费 đọc thế nào?
服务费 đọc là fúwùfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 服务费 là gì?
Âm Hán Việt của 服务费 là "phục vụ phí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.