TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

服用

fúyòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC DỤNG

服用 nghĩa là uống.

Nghĩa của 服用

fúyòng

PHỤC DỤNGĐộng từ
  1. Uống (thuốc)

Câu hỏi thường gặp

服用 nghĩa là gì?

服用 (fúyòng) nghĩa là uống.

服用 đọc thế nào?

服用 đọc là fúyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 服用 là gì?

Âm Hán Việt của 服用 là "phục dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.