朗读
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 朗讀
朗读 nghĩa là đọc to lên.
Nghĩa của 朗读
lǎngdú
LÃNG ĐỘCĐộng từphồn thể 朗讀- Đọc to lên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朗读
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
朗读 nghĩa là gì?
朗读 (lǎngdú) nghĩa là đọc to lên.
朗读 đọc thế nào?
朗读 đọc là lǎngdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 朗读 là gì?
Âm Hán Việt của 朗读 là "lãng độc".