TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

望江县

Wàngjiāng Xiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 望江縣

Âm Hán Việt VỌNG GIANG HUYỆN

望江县 nghĩa là Wangjiang, một huyện ở Anqing 安庆 (An1qing4), An Huy.

Nghĩa của 望江县

Wàngjiāng Xiàn

VỌNG GIANG HUYỆNphồn thể 望江縣tên riêng
  1. Wangjiang, một huyện ở Anqing 安庆 (An1qing4), An Huy

Câu hỏi thường gặp

望江县 nghĩa là gì?

望江县 (wàngjiāng xiàn) nghĩa là Wangjiang, một huyện ở Anqing 安庆 (An1qing4), An Huy.

望江县 đọc thế nào?

望江县 đọc là Wàngjiāng Xiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 望江县 là gì?

Âm Hán Việt của 望江县 là "vọng giang huyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.