TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

望洋

wàngyáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỌNG DƯƠNG

望洋 nghĩa là nhìn lên không trung.

Nghĩa của 望洋

wàngyáng

VỌNG DƯƠNGTính từ
  1. văn học Nhìn lên không trung

Thành ngữ có 望洋

  • 望洋兴叹 — Nhìn đại dương và than thở về sự thiếu sót của mình

Câu hỏi thường gặp

望洋 nghĩa là gì?

望洋 (wàngyáng) nghĩa là nhìn lên không trung.

望洋 đọc thế nào?

望洋 đọc là wàngyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 望洋 là gì?

Âm Hán Việt của 望洋 là "vọng dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.