TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

望而却步

wàng'érquèbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 望而卻步

Âm Hán Việt VỌNG NHI KHƯỚC BỘ

望而却步 nghĩa là chùn bước, do dự.

Nghĩa của 望而却步

wàng'érquèbù

VỌNG NHI KHƯỚC BỘCụm từphồn thể 望而卻步
  1. Chùn bước; do dự

Câu hỏi thường gặp

望而却步 nghĩa là gì?

望而却步 (wàng'érquèbù) nghĩa là chùn bước, do dự.

望而却步 đọc thế nào?

望而却步 đọc là wàng'érquèbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 望而却步 là gì?

Âm Hán Việt của 望而却步 là "vọng nhi khước bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.