望远镜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 望遠鏡
Lượng từ đi kèm: 付 (fù), 副 (fù), 部 (bù)
望远镜 nghĩa là ống nhòm, kính viễn vọng.
Nghĩa của 望远镜
wàngyuǎnjìng
VỌNG VIỄN KÍNHDanh từphồn thể 望遠鏡- Ống nhòm
- Kính viễn vọng
Câu hỏi thường gặp
望远镜 nghĩa là gì?
望远镜 (wàngyuǎnjìng) nghĩa là ống nhòm, kính viễn vọng.
望远镜 đọc thế nào?
望远镜 đọc là wàngyuǎnjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 望远镜 là gì?
Âm Hán Việt của 望远镜 là "vọng viễn kính".