Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triều ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
朝歌 nghĩa là Triều Ca, kinh đô triều Thương 商朝.
Nghĩa của 朝歌
Zhāogē
TRIỀU CATên riêngtên riêng
Triều Ca, kinh đô triều Thương 商朝
Thị trấn Triều Ca ở huyện Kỳ 淇县, Hạc Bích 鹤壁, Hà Nam
Câu hỏi thường gặp
朝歌 nghĩa là gì?
朝歌 (zhāogē) nghĩa là Triều Ca, kinh đô triều Thương 商朝.
朝歌 đọc thế nào?
朝歌 đọc là Zhāogē (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝歌 là gì?
Âm Hán Việt của 朝歌 là "triều ca".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.