TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝气

zhāoqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朝氣

Âm Hán Việt TRIÊU KHÍ

朝气 nghĩa là sức sống, năng động.

Nghĩa của 朝气

zhāoqì

TRIÊU KHÍDanh từphồn thể 朝氣
  1. Sức sống
  2. Năng động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朝气

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 朝气

  • 朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ

Câu hỏi thường gặp

朝气 nghĩa là gì?

朝气 (zhāoqì) nghĩa là sức sống, năng động.

朝气 đọc thế nào?

朝气 đọc là zhāoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝气 là gì?

Âm Hán Việt của 朝气 là "triêu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.