朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp
朝气 nghĩa là gì?
朝气 (zhāoqì) nghĩa là sức sống, năng động.
朝气 đọc thế nào?
朝气 đọc là zhāoqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝气 là gì?
Âm Hán Việt của 朝气 là "triêu khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.