朝着
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 朝著
朝着 nghĩa là hướng tới.
Nghĩa của 朝着
cháozhe
TRIỀU TRƯỚCphồn thể 朝著- Hướng tới
Câu hỏi thường gặp
朝着 nghĩa là gì?
朝着 (cháozhe) nghĩa là hướng tới.
朝着 đọc thế nào?
朝着 đọc là cháozhe (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝着 là gì?
Âm Hán Việt của 朝着 là "triều trước".