TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝贡

cháogòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朝貢

Âm Hán Việt TRIỀU CỐNG

朝贡 nghĩa là cống nạp.

Nghĩa của 朝贡

cháogòng

TRIỀU CỐNGĐộng từphồn thể 朝貢
  1. Cống nạp (cho hoàng đế)

Câu hỏi thường gặp

朝贡 nghĩa là gì?

朝贡 (cháogòng) nghĩa là cống nạp.

朝贡 đọc thế nào?

朝贡 đọc là cháogòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝贡 là gì?

Âm Hán Việt của 朝贡 là "triều cống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.