Nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ
Hành hương (Hồi giáo)
Câu hỏi thường gặp
朝觐 nghĩa là gì?
朝觐 (cháojìn) nghĩa là hoàng đế thiết triều.
朝觐 đọc thế nào?
朝觐 đọc là cháojìn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.