TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝饔夕飧

zhāoyōngxīsūn giọng máy của trình duyệt

朝饔夕飧 nghĩa là sáng ăn sáng, tối ăn tối.

Nghĩa của 朝饔夕飧

zhāoyōngxīsūn

  1. nghĩa đen, thành ngữ Sáng ăn sáng, tối ăn tối
  2. nghĩa bóng Chỉ làm không gì ngoài ăn uống

Câu hỏi thường gặp

朝饔夕飧 nghĩa là gì?

朝饔夕飧 (zhāoyōngxīsūn) nghĩa là sáng ăn sáng, tối ăn tối.

朝饔夕飧 đọc thế nào?

朝饔夕飧 đọc là zhāoyōngxīsūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.