Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triều tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
朝鲜 nghĩa là bắc triều tiên.
Nghĩa của 朝鲜
Cháoxiǎn
TRIỀU TIÊNTên riêng, Động từphồn thể 朝鮮tên riêng
Bắc Triều Tiên
Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý
Câu hỏi thường gặp
朝鲜 nghĩa là gì?
朝鲜 (cháoxiǎn) nghĩa là bắc triều tiên.
朝鲜 đọc thế nào?
朝鲜 đọc là Cháoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝鲜 là gì?
Âm Hán Việt của 朝鲜 là "triều tiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.