TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期中

qīzhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ TRUNG

期中 nghĩa là tạm thời, giữa kỳ.

Nghĩa của 期中

qīzhōng

KỲ TRUNGDanh từ
  1. Tạm thời
  2. Giữa kỳ

Từ ghép có 期中

Câu hỏi thường gặp

期中 nghĩa là gì?

期中 (qīzhōng) nghĩa là tạm thời, giữa kỳ.

期中 đọc thế nào?

期中 đọc là qīzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 期中 là gì?

Âm Hán Việt của 期中 là "kỳ trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.