TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期末

qīmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ MẠT

期末 nghĩa là cuối kỳ.

Nghĩa của 期末

qīmò

KỲ MẠTDanh từ
  1. Cuối kỳ

Từ ghép có 期末

Câu hỏi thường gặp

期末 nghĩa là gì?

期末 (qīmò) nghĩa là cuối kỳ.

期末 đọc thế nào?

期末 đọc là qīmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 期末 là gì?

Âm Hán Việt của 期末 là "kỳ mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.