TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期期艾艾

qīqī'ài'ài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ KỲ NGẢI NGẢI

期期艾艾 nghĩa là nói lắp.

Nghĩa của 期期艾艾

qīqī'ài'ài

KỲ KỲ NGẢI NGẢICụm từ
  1. thành ngữ Nói lắp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 期期艾艾

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

期期艾艾 nghĩa là gì?

期期艾艾 (qīqī'ài'ài) nghĩa là nói lắp.

期期艾艾 đọc thế nào?

期期艾艾 đọc là qīqī'ài'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 期期艾艾 là gì?

Âm Hán Việt của 期期艾艾 là "kỳ kỳ ngải ngải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.