TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期权

qīquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 期權

Âm Hán Việt KỲ QUYỀN

期权 nghĩa là quyền chọn.

Nghĩa của 期权

qīquán

KỲ QUYỀNDanh từphồn thể 期權
  1. tài chính Quyền chọn

Câu hỏi thường gặp

期权 nghĩa là gì?

期权 (qīquán) nghĩa là quyền chọn.

期权 đọc thế nào?

期权 đọc là qīquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 期权 là gì?

Âm Hán Việt của 期权 là "kỳ quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.