TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期货合约

qīhuòhéyuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 期貨合約

Âm Hán Việt KỲ HÓA HỢP ƯỚC

期货合约 nghĩa là hợp đồng tương lai.

Nghĩa của 期货合约

qīhuòhéyuē

KỲ HÓA HỢP ƯỚCphồn thể 期貨合約
  1. Hợp đồng tương lai (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

期货合约 nghĩa là gì?

期货合约 (qīhuòhéyuē) nghĩa là hợp đồng tương lai.

期货合约 đọc thế nào?

期货合约 đọc là qīhuòhéyuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 期货合约 là gì?

Âm Hán Việt của 期货合约 là "kỳ hóa hợp ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.