TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木兰

mùlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 木蘭

Âm Hán Việt MỘC LAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mộc lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

木兰 nghĩa là mộc lan hoa tím.

Nghĩa của 木兰

mùlán

MỘC LANDanh từ, Tên riêngphồn thể 木蘭
  1. Mộc lan hoa tím (Magnolia liliflora)

Mùlán

MỘC LANDanh từ, Tên riêngphồn thể 木蘭tên riêng
  1. Huyện Mulan ở Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn), Hắc Long Giang
  2. Xem Hoa Mộc Lan 花木兰 (Huā Mùlán)

Từ ghép có 木兰

Câu hỏi thường gặp

木兰 nghĩa là gì?

木兰 (mùlán, mùlán) nghĩa là mộc lan hoa tím.

木兰 đọc thế nào?

木兰 đọc là mùlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 木兰 là gì?

Âm Hán Việt của 木兰 là "mộc lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.