木桩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 木樁
木桩 nghĩa là cọc gỗ, cọc.
Nghĩa của 木桩
mùzhuāng
Danh từphồn thể 木樁- Cọc gỗ
- Cọc
Câu hỏi thường gặp
木桩 nghĩa là gì?
木桩 (mùzhuāng) nghĩa là cọc gỗ, cọc.
木桩 đọc thế nào?
木桩 đọc là mùzhuāng (pinyin).