TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木桶

mùtǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC DŨNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

木桶 nghĩa là thùng gỗ.

Nghĩa của 木桶

mùtǒng

MỘC DŨNGDanh từ
  1. Thùng gỗ

Câu hỏi thường gặp

木桶 nghĩa là gì?

木桶 (mùtǒng) nghĩa là thùng gỗ.

木桶 đọc thế nào?

木桶 đọc là mùtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 木桶 là gì?

Âm Hán Việt của 木桶 là "mộc dũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.