木版
giọng máy của trình duyệt
木版 nghĩa là bản khắc gỗ.
Nghĩa của 木版
mùbǎn
MỘC BẢNDanh từ- Bản khắc gỗ
Từ ghép có 木版
Câu hỏi thường gặp
木版 nghĩa là gì?
木版 (mùbǎn) nghĩa là bản khắc gỗ.
木版 đọc thế nào?
木版 đọc là mùbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 木版 là gì?
Âm Hán Việt của 木版 là "mộc bản".