木瓦
giọng máy của trình duyệt
木瓦 nghĩa là ngói gỗ.
Nghĩa của 木瓦
mùwǎ
MỘC NGÕADanh từ- Ngói gỗ
Câu hỏi thường gặp
木瓦 nghĩa là gì?
木瓦 (mùwǎ) nghĩa là ngói gỗ.
木瓦 đọc thế nào?
木瓦 đọc là mùwǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 木瓦 là gì?
Âm Hán Việt của 木瓦 là "mộc ngõa".