土牛木马 — Trâu đất, ngựa gỗ (thành ngữ); hình thức mà không có nội dung
Câu hỏi thường gặp
木马 nghĩa là gì?
木马 (mùmǎ) nghĩa là ngựa gỗ, ngựa bập bênh.
木马 đọc thế nào?
木马 đọc là mùmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 木马 là gì?
Âm Hán Việt của 木马 là "mộc mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.