TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

未艾

wèi'ài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ NGẢI

未艾 nghĩa là chưa đến kỳ hạn.

Nghĩa của 未艾

wèi'ài

VỊ NGẢIĐộng từ
  1. văn học Chưa đến kỳ hạn

Thành ngữ có 未艾

  • 方兴未艾 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
  • 方滋未艾 — Phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng

Câu hỏi thường gặp

未艾 nghĩa là gì?

未艾 (wèi'ài) nghĩa là chưa đến kỳ hạn.

未艾 đọc thế nào?

未艾 đọc là wèi'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 未艾 là gì?

Âm Hán Việt của 未艾 là "vị ngải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.