方兴未艾 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
方滋未艾 — Phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng
Câu hỏi thường gặp
未艾 nghĩa là gì?
未艾 (wèi'ài) nghĩa là chưa đến kỳ hạn.
未艾 đọc thế nào?
未艾 đọc là wèi'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 未艾 là gì?
Âm Hán Việt của 未艾 là "vị ngải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.