TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

未遑多让

wèihuángduōràng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 未遑多讓

Âm Hán Việt VỊ HOÀNG ĐA NHƯỢNG

未遑多让 nghĩa là Xem 不遑多让 (bùhuángduōràng).

Nghĩa của 未遑多让

wèihuángduōràng

VỊ HOÀNG ĐA NHƯỢNGphồn thể 未遑多讓
  1. Xem 不遑多让 (bùhuángduōràng)

Câu hỏi thường gặp

未遑多让 nghĩa là gì?

未遑多让 (wèihuángduōràng) nghĩa là Xem 不遑多让 (bùhuángduōràng).

未遑多让 đọc thế nào?

未遑多让 đọc là wèihuángduōràng (pinyin).

Âm Hán Việt của 未遑多让 là gì?

Âm Hán Việt của 未遑多让 là "vị hoàng đa nhượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.