TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末段

mòduàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT ĐOẠN

末段 nghĩa là phần đoạn cuối, giai đoạn cuối.

Nghĩa của 末段

mòduàn

MẠT ĐOẠNDanh từ
  1. Phần đoạn cuối
  2. Giai đoạn cuối

Câu hỏi thường gặp

末段 nghĩa là gì?

末段 (mòduàn) nghĩa là phần đoạn cuối, giai đoạn cuối.

末段 đọc thế nào?

末段 đọc là mòduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 末段 là gì?

Âm Hán Việt của 末段 là "mạt đoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.