TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末艺

mòyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 末藝

Âm Hán Việt MẠT NGHỆ

末艺 nghĩa là kỹ năng nhỏ.

Nghĩa của 末艺

mòyì

MẠT NGHỆDanh từphồn thể 末藝
  1. Kỹ năng nhỏ
  2. Năng lực khiêm tốn của tôi

Câu hỏi thường gặp

末艺 nghĩa là gì?

末艺 (mòyì) nghĩa là kỹ năng nhỏ.

末艺 đọc thế nào?

末艺 đọc là mòyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 末艺 là gì?

Âm Hán Việt của 末艺 là "mạt nghệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.