TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末路

mòlù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT LỘ

末路 nghĩa là ngõ cụt, bế tắc, cuối con đường, những ngày cuối cùng.

Nghĩa của 末路

mòlù

MẠT LỘDanh từ
  1. Ngõ cụt; bế tắc
  2. Cuối con đường; những ngày cuối cùng

Thành ngữ có 末路

  • 穷途末路 — Đường cùng, cuối đường (thành ngữ); bế tắc

Câu hỏi thường gặp

末路 nghĩa là gì?

末路 (mòlù) nghĩa là ngõ cụt, bế tắc, cuối con đường, những ngày cuối cùng.

末路 đọc thế nào?

末路 đọc là mòlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 末路 là gì?

Âm Hán Việt của 末路 là "mạt lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.