Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản địa hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
本地化 nghĩa là bản địa hóa, thích nghi.
Nghĩa của 本地化
běndìhuà
BẢN ĐỊA HÓADanh từ
Bản địa hóa
Thích nghi (với môi trường nước ngoài)
Câu hỏi thường gặp
本地化 nghĩa là gì?
本地化 (běndìhuà) nghĩa là bản địa hóa, thích nghi.
本地化 đọc thế nào?
本地化 đọc là běndìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 本地化 là gì?
Âm Hán Việt của 本地化 là "bản địa hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.