本底
giọng máy của trình duyệt
本底 nghĩa là nền.
Nghĩa của 本底
běndǐ
BẢN ĐỂDanh từ, Phó từ- Nền
Từ ghép có 本底
Câu hỏi thường gặp
本底 nghĩa là gì?
本底 (běndǐ) nghĩa là nền.
本底 đọc thế nào?
本底 đọc là běndǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 本底 là gì?
Âm Hán Việt của 本底 là "bản để".